TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

survive

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈvaɪv/ US/sɚˈvaɪv/ giọng máy của trình duyệt

survive nghĩa là sống lâu hơn, sống qua, qua khỏi được, sống sót.

Nghĩa của survive

Ngoại động từ

  1. Sống lâu hơn.
    • to survive one's contemporariessống lâu hơn những người cùng thời
  2. Sống qua, qua khỏi được.
    • to survive all perilssống qua mọi sự nguy hiểm

Nội động từ

  1. Sống sót, còn lại, tồn tại.

Dạng từ của survive

Ngôi thứ ba số ítsurvives
Hiện tại phân từ (-ing)surviving
Quá khứ phân từsurvived
Quá khứsurvived

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với survive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của survive

Câu ví dụ với survive

  • We can't survive without water. Chúng ta không thể tồn tại nếu không có nước.
  • I won't survive that. Tôi sẽ không trụ nổi.
  • I often wonder if my clunker will survive another winter. Tôi thường tự hỏi liệu chiếc xe cũ của mình có trụ được qua một mùa đông nữa không.
  • Tom is the only one who survived. Tom là người duy nhất sống sót.
  • Yanni and Skura survived the accident. Yanni và Skura đã sống sót qua tai nạn.
  • Tom survived the war. Tom đã sống sót qua cuộc chiến.
  • Tom is surviving. Tom đang sống sót.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

survive nghĩa là gì?

survive (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sống lâu hơn, sống qua, qua khỏi được, sống sót.

survive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của survive: giọng Anh (UK) /səˈvaɪv/, giọng Mỹ (US) /sɚˈvaɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.