TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sờ tiếng Anh là gì?

"sờ" trong tiếng Anh là touch (động từ), feel (nội động từ), ess (danh từ).

touch Động từ

UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/

Nghĩa: Chạm, đụng, sờ, mó.

  • Did she touch your breasts?Có phải cô ấy đã sờ vú bạn không?
  • Can I touch your beard?Tôi có thể sờ râu của ông được không?

Xem đầy đủ từ "touch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feel Nội động từ

UK/fiːl/US/fiːl/

Nghĩa: Sờ, sờ soạng, dò tìm.

  • to feel for somethingdò tìm cái gì, sờ soạng tìm cái gì

Xem đầy đủ từ "feel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ess Danh từ

UK/ˈɛs/US/ˈɛs/

Nghĩa: Ét, sờ, xờ mạnh, xờ nặng.

Xem đầy đủ từ "ess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

palpate

UK/ˈpælpeɪt/US/ˈpælpeɪt/

Xem đầy đủ từ "palpate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feeler Danh từ

UK/ˈfiːlə/US/ˈfiːləɹ/

Nghĩa: Người sờ, người bắt mạch; người nhạy cảm.

Xem đầy đủ từ "feeler": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toucher Danh từ

US/ˈtət.ʃɜː/

Nghĩa: Người sờ, người mó.

Xem đầy đủ từ "toucher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sờ tiếng Anh là gì?

"sờ" trong tiếng Anh là touch (động từ), feel (nội động từ), ess (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.