TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sức chịu đựng tiếng Anh là gì?

"sức chịu đựng" trong tiếng Anh là stamina (danh từ), bottom (danh từ), last (danh từ).

stamina Danh từ

UK/ˈstæmɪnə/US/ˈstæmənə/

Nghĩa: Sức chịu đựng; khả năng chịu đựng.

  • I don't have the stamina to do that.Tôi không có sức chịu đựng để làm điều đó.

Xem đầy đủ từ "stamina": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bottom Danh từ

UK/ˈbɒt.əm/US/ˈbɑ.təm/

Nghĩa: Sức chịu đựng, sức dai.

  • a horse of good bottomcon ngựa dai sức

Xem đầy đủ từ "bottom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

last Danh từ

UK/lɑːst/US/læst/

Nghĩa: Sức chịu đựng, sức bền bỉ.

Xem đầy đủ từ "last": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sand Danh từ

UK/sænd/US/sænd/

Nghĩa: Tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm.

Xem đầy đủ từ "sand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tolerance Danh từ

UK/ˈtɒl.ə.ɹəns/US/ˈtɑ.lə.ɹəns/

Nghĩa: Sự chịu đựng; sức chịu đựng.

  • tolerance of heatsự chịu đựng sức nóng

Xem đầy đủ từ "tolerance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

staminal Tính từ

UK/ˈstæmɪnəl/US/ˈstæmɪnəl/

Nghĩa: Sức chịu đựng; có sức chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "staminal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sức chịu đựng tiếng Anh là gì?

"sức chịu đựng" trong tiếng Anh là stamina (danh từ), bottom (danh từ), last (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.