Sữa chua tiếng Anh là gì?
"sữa chua" trong tiếng Anh là yogurt (danh từ), yoghurt (danh từ), yogourt (danh từ).
yogurt Danh từ
UK/ˈjɒɡ.ət/US/ˈjoʊ.ɡɚt/
Nghĩa: Sữa chua, da ua.
- Tom hates yogurt.Tom ghét sữa chua.
- We're out of yogurt.Chúng ta hết sữa chua rồi.
yoghurt Danh từ
UK/ˈjɒɡət/
Nghĩa: Sữa chua, da ua.
yogourt Danh từ
Nghĩa: Sữa chua, da ua.
sour milk Danh từ
Nghĩa: Sữa chua, sữa chua đặc.
yaourt Danh từ
Nghĩa: Sữa chua.
yoghourt
Câu hỏi thường gặp
Sữa chua tiếng Anh là gì?
"sữa chua" trong tiếng Anh là yogurt (danh từ), yoghurt (danh từ), yogourt (danh từ).