Sự đánh tiếng Anh là gì?
"sự đánh" trong tiếng Anh là beating (danh từ), percussion (danh từ), lash (danh từ).
beating Danh từ
UK/ˈbiːtɪŋ/US/ˈbiːtɪŋ/
Nghĩa: Sự đánh, sự đập, sự nện.
percussion Danh từ
US/pɚˈkʌʃən/
Nghĩa: Sự đánh (trống, kẻng); sự gõ (mõ); sự chạm vào (của cò súng).
lash Danh từ
UK/læʃ/US/læʃ/
Nghĩa: Cái đánh, cái quất; sự đánh, sự quất bằng roi.
- to be sentenced to the lashbị phạt roi, bị phạt đòn
milling Danh từ
UK/ˈmɪlɪŋ/US/ˈmɪlɪŋ/
Nghĩa: Sự giâ, sự đánh, sự tẩn.
Câu hỏi thường gặp
Sự đánh tiếng Anh là gì?
"sự đánh" trong tiếng Anh là beating (danh từ), percussion (danh từ), lash (danh từ).