beating
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbiːtɪŋ/
US/ˈbiːtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
beating nghĩa là sự đánh, sự đập, sự vỗ.
Nghĩa của beating
Danh từ
- Sự đánh, sự đập, sự nện.
- Sự vỗ (cánh).
- Sự trừng phạt.
- Sự thất bại.
- to get a good beatingbị thua nặng
- Sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...).
Dạng từ của beating
| Số nhiều | beatings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beating
Đồng nghĩa
Họ từ của beating
Cụm từ, thành ngữ với beating
- beating around bush — Nói vòng vo (không vào thẳng vấn đề)
- beating oscillator — Bộ dao động phách.
Câu ví dụ với beating
- Have you stopped beating your wife? Mày ngưng đánh vợ mày chưa?
- Beating the game without continuing unlocks the secret character. Thắng cuộc chơi mà không cần phải tiếp tục giải mã ô chữ [or nhân vật] bí ẩn.
- He felt his heart beating. Anh ấy cảm thấy trái tim mình đang đập.
- Stop beating around the bush and get to the point. Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.
- Stop beating around the bush and tell me directly why you're so angry. Thôi đừng quanh co nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết tại sao anh tức giận như vậy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
beating nghĩa là gì?
beating (danh từ) nghĩa là sự đánh, sự đập, sự vỗ.
beating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beating: giọng Anh (UK) /ˈbiːtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːtɪŋ/.