Sự đóng tiếng Anh là gì?
"sự đóng" trong tiếng Anh là closing (danh từ), apposition (danh từ), impression (danh từ).
closing Danh từ
UK/ˈkləʊzɪŋ/US/ˈkloʊzɪŋ/
Nghĩa: Sự kết thúc, sự đóng.
apposition Danh từ
UK/ˌæpəˈzɪʃn̩/US/ˌæpəˈzɪʃn̩/
Nghĩa: Sự đóng (dấu), sự áp (triện).
impression Danh từ
UK/ɪmˈpɹɛʃn̩/US/ɪmˈpɹɛʃn̩/
Nghĩa: Sự đóng, sự in (dấu, vết).
representation Danh từ
UK/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/US/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự đóng (một vai kịch); sự diễn (một vở kịch).
Câu hỏi thường gặp
Sự đóng tiếng Anh là gì?
"sự đóng" trong tiếng Anh là closing (danh từ), apposition (danh từ), impression (danh từ).