Sự đầu hàng tiếng Anh là gì?
"sự đầu hàng" trong tiếng Anh là surrender (danh từ), delivery (danh từ), rendition (danh từ).
surrender Danh từ
UK/səˈɹɛndə(ɹ)/US/səˈɹɛndə(ɹ)/
Nghĩa: Sự đầu hàng.
- unconditional surrendersự đầu hàng không điều kiện
delivery Danh từ
UK/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/US/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/
Nghĩa: Sự nhượng bộ, sự đầu hàng, sự chuyển nhượng.
rendition Danh từ
UK/ɹɛnˈdɪʃ(ə)n/US/ɹɛnˈdɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự đầu hàng.
capitulation Danh từ
US/kə.ˌpɪ.tʃə.ˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: sự đầu hàng
Câu hỏi thường gặp
Sự đầu hàng tiếng Anh là gì?
"sự đầu hàng" trong tiếng Anh là surrender (danh từ), delivery (danh từ), rendition (danh từ).