Sự đi vào tiếng Anh là gì?
"sự đi vào" trong tiếng Anh là entrance (danh từ), entry (danh từ), exit (danh từ).
entrance Danh từ
UK/ˈɛn.tɹəns/US/ˈɛn.tɹəns/
Nghĩa: Sự đi vào.
entry Danh từ
UK/ˈɛntɹi/US/ˈɛntɹi/
Nghĩa: Sự đi vào.
- Space craft prepares for entrytàu vũ trụ chuẩn bị đi vào (khí quyển hành tinh)
exit Danh từ
UK/ˈɛksɪt/US/ˈeɪɡzɪt/
Nghĩa: Sự đi vào (của diễn viên).
ingoing Danh từ
Nghĩa: Sự đi vào.
ingress Danh từ
UK/ˈɪŋɡɹɛs/US/ˈɪŋɡɹɛs/
Nghĩa: Sự đi vào, sự vào.
ingression Danh từ
UK/ɪnˈɡɹɛʃən/US/ɪnˈɡɹɛʃən/
Nghĩa: Sự đi vào.
Câu hỏi thường gặp
Sự đi vào tiếng Anh là gì?
"sự đi vào" trong tiếng Anh là entrance (danh từ), entry (danh từ), exit (danh từ).