TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bất mãn tiếng Anh là gì?

"sự bất mãn" trong tiếng Anh là discontent (danh từ), displeasure (danh từ), dissatisfaction (danh từ).

discontent Danh từ

UK/ˌdɪskənˈtɛnt/

Nghĩa: Sự không vừa lòng, sự không hài lòng; sự bất mãn.

  • During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.

Xem đầy đủ từ "discontent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

displeasure Danh từ

UK/dɪsˈplɛʒə/US/dɪsˈplɛʒɚ/

Nghĩa: Sự không hài lòng, sự không bằng lòng, sự tức giận, sự bất mãn.

Xem đầy đủ từ "displeasure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dissatisfaction Danh từ

UK/dɪsˌsætɪsˈfækʃən/US/dɪsˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa: Sự không bằng lòng, sự không hài lòng, sự không thoả mãn, sự bất mãn.

Xem đầy đủ từ "dissatisfaction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discontentment Tính từ

UK/dɪskənˈtɛntmənt/US/dɪskənˈtɛntmənt/

Nghĩa: Sự không vừa lòng, sự không hài lòng; sự bất mãn.

Xem đầy đủ từ "discontentment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bất mãn tiếng Anh là gì?

"sự bất mãn" trong tiếng Anh là discontent (danh từ), displeasure (danh từ), dissatisfaction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.