Sự bầu cử tiếng Anh là gì?
"sự bầu cử" trong tiếng Anh là election (danh từ), poll (danh từ), voting (danh từ).
election Danh từ
UK/ɪˈlɛkʃ(ə)n/US/ɪˈlɛkʃ(ə)n/
Nghĩa: sự bầu cử, tuyển cử
- a general electioncuộc tổng tuyển cử
poll Danh từ
UK/pəʊl/US/poʊl/
Nghĩa: Sự bầu cử; nơi bầu cử.
- to go to the pollsđi bầu cử
voting Danh từ
UK/ˈvoʊtɪŋ/US/ˈvoʊtɪŋ/
Nghĩa: Sự bỏ phiếu, sự bầu cử, sự biểu quyết.
electoral Tính từ
UK/ɪˈlɛk.tə.ɹəl/US/ɪˈlɛk.tɚ.əl/
Nghĩa: Sự bầu cử; (thuộc) cử tri.
- electoral systemchế độ bầu cử
- electoral lawluật bầu cử
Câu hỏi thường gặp
Sự bầu cử tiếng Anh là gì?
"sự bầu cử" trong tiếng Anh là election (danh từ), poll (danh từ), voting (danh từ).