Sự bỏ phiếu tiếng Anh là gì?
"sự bỏ phiếu" trong tiếng Anh là vote (danh từ), voting (danh từ), suffrage (danh từ).
vote Danh từ
UK/vəʊt/US/voʊt/
Nghĩa: Sự bỏ phiếu.
- to go to the voteđi bỏ phiếu
- a vote of confidencesự bỏ phiếu tín nhiệm
voting Danh từ
UK/ˈvoʊtɪŋ/US/ˈvoʊtɪŋ/
Nghĩa: Sự bỏ phiếu, sự bầu cử, sự biểu quyết.
suffrage Danh từ
UK/ˈsʌfɹɪd͡ʒ/US/ˈsʌfɹɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự bỏ phiếu; sự bỏ phiếu tán thành, sự bỏ phiếu đồng ý.
votation Danh từ
UK/vəʊˈteɪʃn̩/
Nghĩa: Sự bỏ phiếu.
Câu hỏi thường gặp
Sự bỏ phiếu tiếng Anh là gì?
"sự bỏ phiếu" trong tiếng Anh là vote (danh từ), voting (danh từ), suffrage (danh từ).