TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự bổ nhiệm tiếng Anh là gì?

"sự bổ nhiệm" trong tiếng Anh là nomination (danh từ), induction (danh từ), affectation (danh từ).

nomination Danh từ

UK/ˌnɒmɪˈneɪʃən/US/ˌnɑmɪˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự chỉ định, sự bổ nhiệm (người nào vào một chức vụ gì); quyền chỉ định, quyền bổ nhiệm.

Xem đầy đủ từ "nomination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

induction Danh từ

UK/ɪnˈdʌkʃən/US/ɪnˈdʌkʃən/

Nghĩa: Sự bổ nhiệm.

Xem đầy đủ từ "induction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affectation Danh từ

UK/ˌæf.ɛkˈteɪ.ʃən/US/ˌæf.ɛkˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì).

  • all ships whatever their affectationtất cả các tàu, bất cứ sử dụng vào việc gì

Xem đầy đủ từ "affectation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

designation Danh từ

UK/dɛzɪɡˈneɪʃən/US/dɛzɪɡˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự chọn lựa, sự chỉ định, sự bổ nhiệm.

Xem đầy đủ từ "designation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nominative Tính từ

UK/ˈnɒm(ɪ)nətɪv/US/ˈnɑm(ɪ)nətɪv/

Nghĩa: Được bổ nhiệm, được chỉ định; (thuộc) sự bổ nhiệm, (thuộc) sự chỉ định.

Xem đầy đủ từ "nominative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

postulation Danh từ

US/ˌpɑːs.tʃə.ˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự bổ nhiệm.

Xem đầy đủ từ "postulation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

filling Danh từ

UK/ˈfɪlɪŋ/US/ˈfɪlɪŋ/

Nghĩa: Sự bổ nhiệm.

  • filling of a vacancysự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết

Xem đầy đủ từ "filling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự bổ nhiệm tiếng Anh là gì?

"sự bổ nhiệm" trong tiếng Anh là nomination (danh từ), induction (danh từ), affectation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.