Sự biến mất tiếng Anh là gì?
"sự biến mất" trong tiếng Anh là disappearance (danh từ), evanishment (danh từ), dissolution (danh từ).
disappearance Danh từ
UK/dɪsəˈpɪəɹəns/
Nghĩa: Sự biến đi, sự biến mất.
evanishment Danh từ
UK/ɪˈvanɪʃmənt/
Nghĩa: Sự biến mất.
dissolution Danh từ
UK/ˌdɪsəˈl(j)uːʃən/US/ˌdɪsəˈluʃən/
Nghĩa: Sự tan biến, sự biến mất.
vanishing Danh từ
US/ˈvæ.nɪ.ʃiɳ/
Nghĩa: Sự biến mất, sự tiêu tan.
Câu hỏi thường gặp
Sự biến mất tiếng Anh là gì?
"sự biến mất" trong tiếng Anh là disappearance (danh từ), evanishment (danh từ), dissolution (danh từ).