TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự biểu diễn tiếng Anh là gì?

"sự biểu diễn" trong tiếng Anh là rendering (danh từ), execution (danh từ), spectacle (danh từ).

rendering Danh từ

UK/ˈɹɛndəɹɪŋ/US/ˈɹɛndəɹɪŋ/

Nghĩa: Sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc).

Xem đầy đủ từ "rendering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

execution Danh từ

UK/ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/US/ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/

Nghĩa: Sự thể hiện; sự biểu diễn (bản nhạc...).

Xem đầy đủ từ "execution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spectacle Danh từ

UK/ˈspɛktəkl̩/US/ˈspɛktəkl̩/

Nghĩa: Sự trình diễn, sự biểu diễn.

Xem đầy đủ từ "spectacle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

representation Danh từ

UK/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/US/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự biểu diễn.

  • graphical representationsự biểu diễn bằng đồ thị

Xem đầy đủ từ "representation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự biểu diễn tiếng Anh là gì?

"sự biểu diễn" trong tiếng Anh là rendering (danh từ), execution (danh từ), spectacle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.