Sự biểu diễn tiếng Anh là gì?
"sự biểu diễn" trong tiếng Anh là rendering (danh từ), execution (danh từ), spectacle (danh từ).
rendering Danh từ
UK/ˈɹɛndəɹɪŋ/US/ˈɹɛndəɹɪŋ/
Nghĩa: Sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc).
execution Danh từ
UK/ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/US/ˌɛk.sɪˈkjuː.ʃən/
Nghĩa: Sự thể hiện; sự biểu diễn (bản nhạc...).
spectacle Danh từ
UK/ˈspɛktəkl̩/US/ˈspɛktəkl̩/
Nghĩa: Sự trình diễn, sự biểu diễn.
representation Danh từ
UK/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/US/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự biểu diễn.
- graphical representationsự biểu diễn bằng đồ thị
Câu hỏi thường gặp
Sự biểu diễn tiếng Anh là gì?
"sự biểu diễn" trong tiếng Anh là rendering (danh từ), execution (danh từ), spectacle (danh từ).