Sự củng cố tiếng Anh là gì?
"sự củng cố" trong tiếng Anh là reinforcement (danh từ), confirmation (danh từ), solidification (danh từ).
reinforcement Danh từ
UK/ˌɹiːɪnˈfɔːsmənt/US/ˌɹiɪnˈfoɹsmənt/
Nghĩa: Sự tăng cường, sự củng cố; sự tăng viện.
confirmation Danh từ
UK/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/US/ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm vững chắc, sự củng cố.
solidification Danh từ
Nghĩa: Sự củng cố.
undergirding Danh từ
US/ˌən.dɜː.ˈɡɜː.diɳ/
Nghĩa: Sự củng cố; sự ủng hộ.
Câu hỏi thường gặp
Sự củng cố tiếng Anh là gì?
"sự củng cố" trong tiếng Anh là reinforcement (danh từ), confirmation (danh từ), solidification (danh từ).