Sự chà xát tiếng Anh là gì?
"sự chà xát" trong tiếng Anh là rub (danh từ), chafe (danh từ), friction (danh từ).
rub Danh từ
UK/ɹʌb/US/ɹʌb/
Nghĩa: Sự cọ xát, sự chà xát.
chafe Danh từ
US/t͡ʃeɪf/
Nghĩa: Sự chà xát.
friction Danh từ
UK/ˈfɹɪkʃən/US/ˈfɹɪkʃən/
Nghĩa: Sự xoa bóp; sự chà xát.
rubbing Danh từ
UK/ˈɹʌbɪŋ/US/ˈɹʌbɪŋ/
Nghĩa: Sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng.
Câu hỏi thường gặp
Sự chà xát tiếng Anh là gì?
"sự chà xát" trong tiếng Anh là rub (danh từ), chafe (danh từ), friction (danh từ).