Sự chênh lệch tiếng Anh là gì?
"sự chênh lệch" trong tiếng Anh là difference (danh từ), odds (danh từ), disparity (danh từ).
difference Danh từ
UK/ˈdɪf.(ə.)ɹəns/US/ˈdɪf.(ə.)ɹəns/
Nghĩa: Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch.
- a difference in agesự khác nhau về tuổi tác
odds Danh từ
UK/ɒdz/US/ɑdz/
Nghĩa: Sự chênh lệch; sự so le.
- to make odds evenlàm cho hết so le, làm cho đều nhau
disparity Danh từ
UK/dɪˈspæɹɪti/US/dɪˈspæɹɪti/
Nghĩa: Sự chênh lệch, sự không bằng nhau, sự không bình đẳng; sự khác biệt, sự cách biệt.
- a disparity in yearssự chênh lệch về tuổi tác
imparity Danh từ
US/ˌɪm.ˈpær.ə.ti/
Nghĩa: Sự khác nhau, sự chênh lệch.
Câu hỏi thường gặp
Sự chênh lệch tiếng Anh là gì?
"sự chênh lệch" trong tiếng Anh là difference (danh từ), odds (danh từ), disparity (danh từ).