Sự chạy trốn tiếng Anh là gì?
"sự chạy trốn" trong tiếng Anh là getaway (danh từ), leg-bail (danh từ), bolt (danh từ).
getaway Danh từ
US/ˈɡɛ.tə.ˌweɪ/
Nghĩa: Sự chạy trốn, sự trốn thoát (kẻ trộm).
- to make a getawaychạy trốn, trốn thoát
leg-bail Danh từ
US/ˈlɛɡ.ˈbeɪɫ/
Nghĩa: Sự bỏ trốn, sự chạy trốn, sự tẩu thoát.
- to give leg-bailchạy trốn, tẩu thoát
bolt Danh từ
UK/bɒlt/US/boʊlt/
Nghĩa: Sự chạy trốn.
stampede Danh từ
UK/stæmˈpiːd/US/stæmˈpid/
Nghĩa: Sự chạy trốn.
Câu hỏi thường gặp
Sự chạy trốn tiếng Anh là gì?
"sự chạy trốn" trong tiếng Anh là getaway (danh từ), leg-bail (danh từ), bolt (danh từ).