Sự chảy tiếng Anh là gì?
"sự chảy" trong tiếng Anh là flow (danh từ), flowing (danh từ), fluxion (danh từ).
flow Danh từ
UK/ˈfləʊ/US/ˈfloʊ/
Nghĩa: Sự chảy.
flowing Danh từ
UK/ˈfləʊ.ɪŋ/US/ˈfloʊ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự chảy.
fluxion Danh từ
UK/ˈflʌkʃən/US/ˈflʌkʃən/
Nghĩa: Sự chảy.
running Danh từ
UK/ˈɹʌnɪŋ/US/ˈɹʌnɪŋ/
Nghĩa: Sự chảy (chất lỏng, mủ...).
Câu hỏi thường gặp
Sự chảy tiếng Anh là gì?
"sự chảy" trong tiếng Anh là flow (danh từ), flowing (danh từ), fluxion (danh từ).