TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự chảy tiếng Anh là gì?

"sự chảy" trong tiếng Anh là flow (danh từ), flowing (danh từ), fluxion (danh từ).

flow Danh từ

UK/ˈfləʊ/US/ˈfloʊ/

Nghĩa: Sự chảy.

Xem đầy đủ từ "flow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flowing Danh từ

UK/ˈfləʊ.ɪŋ/US/ˈfloʊ.ɪŋ/

Nghĩa: Sự chảy.

Xem đầy đủ từ "flowing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fluxion Danh từ

UK/ˈflʌkʃən/US/ˈflʌkʃən/

Nghĩa: Sự chảy.

Xem đầy đủ từ "fluxion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

running Danh từ

UK/ˈɹʌnɪŋ/US/ˈɹʌnɪŋ/

Nghĩa: Sự chảy (chất lỏng, mủ...).

Xem đầy đủ từ "running": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chảy tiếng Anh là gì?

"sự chảy" trong tiếng Anh là flow (danh từ), flowing (danh từ), fluxion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.