Sự chế nhạo tiếng Anh là gì?
"sự chế nhạo" trong tiếng Anh là mock (danh từ), derision (danh từ), ridicule (danh từ).
mock Danh từ
UK/mɒk/US/mɑk/
Nghĩa: Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.
- to make a mock of someonechế nhạo ai, chế giễu ai
derision Danh từ
UK/dɪˈɹɪʒən/
Nghĩa: Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.
- to have (hold) in derisionchế nhạo, nhạo báng
ridicule Danh từ
UK/ˈɹɪdɪkjuːl/US/ˈɹɪdɪkjuːl/
Nghĩa: Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự giễu cợt, sự bông đùa.
- to turn into ridiculechế nhạo, bông đùa
- in ridicule ofđể chế nhạo, để giễu cợt
gibe Danh từ
US/ˈdʒɑɪb/
Nghĩa: Sự chế giếu, sự chế nhạo.
gird Danh từ
UK/ɡɜːd/US/ɡɝd/
Nghĩa: Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt.
girt Danh từ
UK/ɡɜːt/US/ɡɝt/
Nghĩa: Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt.
sarcasm Danh từ
UK/ˈsɑːˌkæzəm/US/ˈsɑːɹˌkæzəm/
Nghĩa: Sự chế nhạo, sự mỉa mai.
Câu hỏi thường gặp
Sự chế nhạo tiếng Anh là gì?
"sự chế nhạo" trong tiếng Anh là mock (danh từ), derision (danh từ), ridicule (danh từ).