Sự chống cự tiếng Anh là gì?
"sự chống cự" trong tiếng Anh là resistance (danh từ), stand (danh từ), opposition (danh từ).
resistance Danh từ
UK/ɹɪˈzɪstəns/US/ɹɪˈzɪstəns/
Nghĩa: Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng.
- a war of resistancecuộc kháng chiến
stand Danh từ
UK/stænd/US/stænd/
Nghĩa: Sự chống cự, sự đấu tranh chống lại.
- to make a stand against the enemychống cự lại quân địch
- to make a stand for a principleđấu tranh cho một nguyên tắc
opposition Danh từ
UK/ˌɒp.əˈzɪʃ.ən/US/ˌɑ.pəˈzɪʃ.ən/
Nghĩa: Sự chống lại, sự chống cự, sự phản đối.
- to offer a determined oppositionchống cự một cách kiên quyết
withstanding Danh từ
US/wɪθ.ˈstæn.diɳ/
Nghĩa: Sự chống cự; sự chịu đựng.
Câu hỏi thường gặp
Sự chống cự tiếng Anh là gì?
"sự chống cự" trong tiếng Anh là resistance (danh từ), stand (danh từ), opposition (danh từ).