Sự chờ đợi tiếng Anh là gì?
"sự chờ đợi" trong tiếng Anh là wait (danh từ), expectation (danh từ), anticipation (danh từ).
wait Danh từ
US/weɪt/
Nghĩa: Sự chờ đợi; thời gian chờ đợi.
- to have a long wait at the stationphải chờ đợi lâu ở ga
expectation Danh từ
UK/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/US/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự mong chờ, sự chờ đợi, sự ngóng chờ, sự trông mong.
anticipation Danh từ
UK/ænˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/US/ænˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự mong đợi, sự hy vọng, sự chờ đợi.
contemplation Danh từ
UK/ˌkɒntəmˈpleɪʃən/US/ˌkɑntəmˈpleɪʃən/
Nghĩa: Sự dự tính, sự dự định, sự liệu trước, sự chờ đợi (một việc gì).
- to have something in contemplationdự định làm một việc gì
Câu hỏi thường gặp
Sự chờ đợi tiếng Anh là gì?
"sự chờ đợi" trong tiếng Anh là wait (danh từ), expectation (danh từ), anticipation (danh từ).