Sự chiếm giữ tiếng Anh là gì?
"sự chiếm giữ" trong tiếng Anh là occupation (danh từ), occupancy (danh từ), detinue (danh từ).
occupation Danh từ
UK/ˌɒkjʊˈpeɪʃən/US/ˌɑkjʊˈpeɪʃən/
Nghĩa: Sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng.
- the occupation of the citysự chiếm đóng thành phố
occupancy Danh từ
US/ˈɑk.jə.p(ə)n.(t)si/
Nghĩa: Sự chiếm đóng, sự chiếm giữ.
detinue Danh từ
US/ˈdɛ.tᵊn.ˌjuː/
Nghĩa: Sự chiếm giữ (tài sản, đồ vật của người khác).
- an action of detinuesự kiện đòi lại tài sản bị chiếm giữ
withholding Danh từ
UK/wɪθˈhəʊldɪŋ/
Nghĩa: Sự chiếm giữ (tài sản).
Câu hỏi thường gặp
Sự chiếm giữ tiếng Anh là gì?
"sự chiếm giữ" trong tiếng Anh là occupation (danh từ), occupancy (danh từ), detinue (danh từ).