Sự chiếm lấy tiếng Anh là gì?
"sự chiếm lấy" trong tiếng Anh là taking (danh từ), seizure (danh từ), assumption (danh từ).
taking Danh từ
UK/ˈteɪkɪŋ/US/ˈteɪkɪŋ/
Nghĩa: Sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy.
seizure Danh từ
UK/ˈsiː.ʒə(ɹ)/US/ˈsi.ʒɚ/
Nghĩa: Sự chiếm lấy; sự chiếm đoạt, sự cướp lấy; sự nắm lấy.
- The seizure of power.Sự cướp chính quyền
assumption Danh từ
UK/əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/US/əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự nắm lấy, sự chiếm lấy.
seizing Danh từ
UK/ˈsizɪŋ/
Nghĩa: Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy.
Câu hỏi thường gặp
Sự chiếm lấy tiếng Anh là gì?
"sự chiếm lấy" trong tiếng Anh là taking (danh từ), seizure (danh từ), assumption (danh từ).