TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự chiếm lấy tiếng Anh là gì?

"sự chiếm lấy" trong tiếng Anh là taking (danh từ), seizure (danh từ), assumption (danh từ).

taking Danh từ

UK/ˈteɪkɪŋ/US/ˈteɪkɪŋ/

Nghĩa: Sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy.

Xem đầy đủ từ "taking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seizure Danh từ

UK/ˈsiː.ʒə(ɹ)/US/ˈsi.ʒɚ/

Nghĩa: Sự chiếm lấy; sự chiếm đoạt, sự cướp lấy; sự nắm lấy.

  • The seizure of power.Sự cướp chính quyền

Xem đầy đủ từ "seizure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assumption Danh từ

UK/əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/US/əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự nắm lấy, sự chiếm lấy.

Xem đầy đủ từ "assumption": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seizing Danh từ

UK/ˈsizɪŋ/

Nghĩa: Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy.

Xem đầy đủ từ "seizing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chiếm lấy tiếng Anh là gì?

"sự chiếm lấy" trong tiếng Anh là taking (danh từ), seizure (danh từ), assumption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.