Sự dễ chịu tiếng Anh là gì?
"sự dễ chịu" trong tiếng Anh là amenity (danh từ), niceness (danh từ), ease (danh từ).
amenity Danh từ
UK/əˈmiːnəti/US/əˈmɛnəti/
Nghĩa: sự dễ chịu, tiện nghi
niceness Danh từ
UK/ˈnaɪsnɪs/US/ˈnaɪsnɪs/
Nghĩa: Sự thú vị, sự dễ chịu.
ease Danh từ
UK/iːz/US/iz/
Nghĩa: Sự dễ chịu; sự không bị đau đớn; sự khỏi đau.
gratefulness Danh từ
US/ˈɡreɪt.fəl.nəs/
Nghĩa: Sự dễ chịu, sự khoan khoái.
kindliness Danh từ
US/ˈkɑɪn(d).li.nəs/
Nghĩa: Sự dễ chịu (của khí hậu); vẻ đẹp (của phong cảnh).
pleasantness Danh từ
UK/ˈplɛzəntnəs/US/ˈplɛzəntnəs/
Nghĩa: Sự dễ chịu, sự thú vị.
Câu hỏi thường gặp
Sự dễ chịu tiếng Anh là gì?
"sự dễ chịu" trong tiếng Anh là amenity (danh từ), niceness (danh từ), ease (danh từ).