Sự dối trá tiếng Anh là gì?
"sự dối trá" trong tiếng Anh là lie (danh từ), deception (danh từ), deceifulness (danh từ).
lie Danh từ
UK/laɪ̯/US/laɪ̯/
Nghĩa: Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt.
- to give someone the liebuộc tội ai là dối trá
- a white lielời nói dối vô tội
deception Danh từ
UK/dɪˈsɛpʃən/
Nghĩa: Sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt.
deceifulness Danh từ
Nghĩa: Sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạt.
deceitfulness Danh từ
UK/dɪˈsiːtfəlnəs/
Nghĩa: Sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạt.
guilery Danh từ
Nghĩa: Sự giảo hoạt; sự dối trá.
piousness Danh từ
US/ˈpɑɪ.əs.nəs/
Nghĩa: Tính đạo đức giả; sự dối trá.
leasing Danh từ
UK/ˈliːzɪŋ/US/ˈliːzɪŋ/
Nghĩa: Sự dối trá, sự man trá.
Câu hỏi thường gặp
Sự dối trá tiếng Anh là gì?
"sự dối trá" trong tiếng Anh là lie (danh từ), deception (danh từ), deceifulness (danh từ).