TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự dối trá tiếng Anh là gì?

"sự dối trá" trong tiếng Anh là lie (danh từ), deception (danh từ), deceifulness (danh từ).

lie Danh từ

UK/laɪ̯/US/laɪ̯/

Nghĩa: Sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt.

  • to give someone the liebuộc tội ai là dối trá
  • a white lielời nói dối vô tội

Xem đầy đủ từ "lie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deception Danh từ

UK/dɪˈsɛpʃən/

Nghĩa: Sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt.

Xem đầy đủ từ "deception": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deceifulness Danh từ

Nghĩa: Sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạt.

Xem đầy đủ từ "deceifulness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deceitfulness Danh từ

UK/dɪˈsiːtfəlnəs/

Nghĩa: Sự dối trá, sự lừa dối; sự lừa lọc, sự lừa đảo, sự lừa gạt.

Xem đầy đủ từ "deceitfulness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

guilery Danh từ

Nghĩa: Sự giảo hoạt; sự dối trá.

Xem đầy đủ từ "guilery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piousness Danh từ

US/ˈpɑɪ.əs.nəs/

Nghĩa: Tính đạo đức giả; sự dối trá.

Xem đầy đủ từ "piousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leasing Danh từ

UK/ˈliːzɪŋ/US/ˈliːzɪŋ/

Nghĩa: Sự dối trá, sự man trá.

Xem đầy đủ từ "leasing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dối trá tiếng Anh là gì?

"sự dối trá" trong tiếng Anh là lie (danh từ), deception (danh từ), deceifulness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.