TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự gấp rút tiếng Anh là gì?

"sự gấp rút" trong tiếng Anh là hurry (danh từ), haste (danh từ), urgency (danh từ).

hurry Danh từ

UK/ˈhʌ.ɹi/US/ˈhʌ.ɹi/

Nghĩa: Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.

  • why all this hurry?việc gì phải vội vàng thế?
  • is there any hurry?có cần phải làm gấp không?

Xem đầy đủ từ "hurry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

haste Danh từ

UK/heɪst/US/heɪst/

Nghĩa: Sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút.

  • make haste!gấp lên!, mau lên!

Xem đầy đủ từ "haste": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

urgency Danh từ

UK/ˈɜː.d͡ʒən.si/US/ˈɝ.d͡ʒən.si/

Nghĩa: Sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách.

  • a matter of great urgencymột việc khẩn cấp

Xem đầy đủ từ "urgency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hie Danh từ

UK/haɪ/US/haɪ/

Nghĩa: Sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút.

Xem đầy đủ từ "hie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự gấp rút tiếng Anh là gì?

"sự gấp rút" trong tiếng Anh là hurry (danh từ), haste (danh từ), urgency (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.