Sự giảm nhẹ tiếng Anh là gì?
"sự giảm nhẹ" trong tiếng Anh là relief (danh từ), extenuation (danh từ), relaxation (danh từ).
relief Danh từ
UK/rɪˈliːf/US/rɪˈliːf/
Nghĩa: Sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây (đau đớn, buồn rầu).
- treatment gives reliefsự điều trị làm giảm bệnh
extenuation Danh từ
UK/ɪksˌtɛnjʊˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự giảm nhẹ (tội); sự giảm nhẹ tội; điều giảm nhẹ tội.
relaxation Danh từ
UK/ˌɹiːlækˈseɪʃən/US/ˌɹilækˈseɪʃən/
Nghĩa: Sự giảm nhẹ (hình phạt...).
- to beg for a relaxation of punishmentxin giảm nhẹ hình phạt
palliation Danh từ
UK/pælɪˈeɪʃən/US/pælɪˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự giảm nhẹ; sự bào chữa (tội lỗi).
Câu hỏi thường gặp
Sự giảm nhẹ tiếng Anh là gì?
"sự giảm nhẹ" trong tiếng Anh là relief (danh từ), extenuation (danh từ), relaxation (danh từ).