Sự giống nhau tiếng Anh là gì?
"sự giống nhau" trong tiếng Anh là similarity (danh từ), analogy (danh từ), resemblance (danh từ).
similarity Danh từ
UK/ˌsɪm.ɪˈlæɹ.ɪ.ti/US/ˌsɪm.əˈlæɹ.ə.ti/
Nghĩa: Sự giống nhau, sự tương tự.
analogy Danh từ
UK/əˈnæləd͡ʒi/US/əˈnæləd͡ʒi/
Nghĩa: Sự tương tự, sự giống nhau.
- an analogy to (with)sự tương tự với
- an analogy betweensự tương tự đồng giữa
resemblance Danh từ
UK/ɹɪˈzɛmbləns/US/ɹəˈzɛmbləns/
Nghĩa: Sự giống nhau.
- to bear a resemblance togiống với
correlativeness Danh từ
Nghĩa: Sự giống nhau, sự tương tự.
parity Danh từ
UK/ˈpæɹɪti/US/ˈpæɹɪti/
Nghĩa: Sự tương đương sự tương tự, sự giống nhau.
propinquity Danh từ
UK/pɹəˈpɪŋ.kwɪ.ti/
Nghĩa: Sự tương tự, sự giống nhau.
Câu hỏi thường gặp
Sự giống nhau tiếng Anh là gì?
"sự giống nhau" trong tiếng Anh là similarity (danh từ), analogy (danh từ), resemblance (danh từ).