Sự hóm hỉnh tiếng Anh là gì?
"sự hóm hỉnh" trong tiếng Anh là humor (danh từ), humour (danh từ), salt (danh từ).
humor Danh từ
UK/hjuː.mə(ɹ)/US/ˈhjuːmɚ/
Nghĩa: Sự hài hước, sự hóm hỉnh.
humour Danh từ
UK/ˈhjuː.mə(ɹ)/US/ˈhjuːmɚ/
Nghĩa: Sự hài hước, sự hóm hỉnh.
- a story full of humourmột câu chuyện rất hài hước, một câu chuyện rất hóm hỉnh
salt Danh từ
UK/sɒlt/US/sɑlt/
Nghĩa: Sự châm chọc, sự sắc sảo, sự hóm hỉnh, sự ý nhị.
- a talk full of saltmột lời nói ý nhị; một bài nói chuyện ý nhị
mischief Danh từ
UK/ˈmɪsˌt͡ʃiːf/US/ˈmɪs.t͡ʃɪf/
Nghĩa: Sự ranh mãnh, sự láu lỉnh, sự hóm hỉnh.
- a glance fyll of mischiefcái nhìn ranh mãnh, cái nhìn hóm hỉnh
wit Danh từ
UK/wɪt/US/wɪt/
Nghĩa: Sự hóm hỉnh, sự dí dỏm.
Câu hỏi thường gặp
Sự hóm hỉnh tiếng Anh là gì?
"sự hóm hỉnh" trong tiếng Anh là humor (danh từ), humour (danh từ), salt (danh từ).