Sự hối hả tiếng Anh là gì?
"sự hối hả" trong tiếng Anh là hurry (danh từ), press (danh từ), bustle (danh từ).
hurry Danh từ
UK/ˈhʌ.ɹi/US/ˈhʌ.ɹi/
Nghĩa: Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.
- why all this hurry?việc gì phải vội vàng thế?
- is there any hurry?có cần phải làm gấp không?
press Danh từ
UK/pɹɛs/US/pɹɛs/
Nghĩa: Sự thúc ép, sự hối hả, sự tất bật.
- there is a great press of businesscông việc hết sức hối hả tất bật
bustle Danh từ
UK/ˈbʌsəl/US/ˈbʌsəl/
Nghĩa: Sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng.
- everybody was in a bustlemọi người đề hối hả vội vàng
fidget Danh từ
UK/ˈfɪd͡ʒ.ɪt/US/ˈfɪd͡ʒ.ɪt/
Nghĩa: Sự hối hả.
Câu hỏi thường gặp
Sự hối hả tiếng Anh là gì?
"sự hối hả" trong tiếng Anh là hurry (danh từ), press (danh từ), bustle (danh từ).