Sự hoà thuận tiếng Anh là gì?
"sự hoà thuận" trong tiếng Anh là peace (danh từ), concord (danh từ), harmony (danh từ).
peace Danh từ
UK/ˈpiːs/US/ˈpiːs/
Nghĩa: Hoà bình, thái bình, sự hoà thuận.
- at peace withtrong tình trạng hoà bình; hoà thuận với
- peace with honourhoà bình trong danh dự
concord Danh từ
UK/ˈkɒnkɔːd/US/ˈkɑnkɔɹd/
Nghĩa: Sự hoà hợp, sự hoà thuận.
- to live in complete concordsống với nhau rất hoà thuận
harmony Danh từ
UK/ˈhɑːmə.ni/US/ˈhɑ̟ɹ.mə.ni/
Nghĩa: Sự hoà thuận, sự hoà hợp.
- to be in harmony withhoà thuận với, hoà hợp với
- to be out of harmony withkhông hoà thuận với, không hoà hợp với
unity Danh từ
UK/ˈjuːnɪti/US/ˈjunɪti/
Nghĩa: Sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận.
Câu hỏi thường gặp
Sự hoà thuận tiếng Anh là gì?
"sự hoà thuận" trong tiếng Anh là peace (danh từ), concord (danh từ), harmony (danh từ).