unity
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈjuːnɪti/
US/ˈjunɪti/
giọng máy của trình duyệt
unity nghĩa là tính đơn nhất, tính thuần nhất, sự thống nhất.
Nghĩa của unity
Danh từ
- Tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất.
- the unity of the paintingtính đồng nhất của bức tranh
- Sự thống nhất.
- national unitysự thống nhất quốc gia
- Sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận.
- Toán học Đơn vị.
Dạng từ của unity
| Số nhiều | unities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unity
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của unity
Cụm từ, thành ngữ với unity
- unity is strength — Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao, một cây làm chẳng nên non.
Câu hỏi thường gặp
unity nghĩa là gì?
unity (danh từ) nghĩa là tính đơn nhất, tính thuần nhất, sự thống nhất.
unity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unity: giọng Anh (UK) /ˈjuːnɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈjunɪti/.