TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unity

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈjuːnɪti/ US/ˈjunɪti/ giọng máy của trình duyệt

unity nghĩa là tính đơn nhất, tính thuần nhất, sự thống nhất.

Nghĩa của unity

Danh từ

  1. Tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất.
    • the unity of the paintingtính đồng nhất của bức tranh
  2. Sự thống nhất.
    • national unitysự thống nhất quốc gia
  3. Sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận.
  4. Toán học Đơn vị.

Dạng từ của unity

Số nhiềuunities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unity

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của unity

Cụm từ, thành ngữ với unity

  • unity is strength — Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao, một cây làm chẳng nên non.

Câu hỏi thường gặp

unity nghĩa là gì?

unity (danh từ) nghĩa là tính đơn nhất, tính thuần nhất, sự thống nhất.

unity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unity: giọng Anh (UK) /ˈjuːnɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈjunɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.