harmony
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɑːmə.ni/
US/ˈhɑ̟ɹ.mə.ni/
giọng máy của trình duyệt
harmony nghĩa là sự hài hoà, sự cân đối, sự hoà thuận, sự hoà hợp.
Nghĩa của harmony
Danh từ
- Sự hài hoà, sự cân đối.
- Sự hoà thuận, sự hoà hợp.
- to be in harmony withhoà thuận với, hoà hợp với
- to be out of harmony withkhông hoà thuận với, không hoà hợp với
- Âm nhạc Hoà âm.
Dạng từ của harmony
| Số nhiều | harmonies |
Họ từ của harmony
Cụm từ, thành ngữ với harmony
- harmony of interests — Hài hoà quyền lợi.
Câu hỏi thường gặp
harmony nghĩa là gì?
harmony (danh từ) nghĩa là sự hài hoà, sự cân đối, sự hoà thuận, sự hoà hợp.
harmony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harmony: giọng Anh (UK) /ˈhɑːmə.ni/, giọng Mỹ (US) /ˈhɑ̟ɹ.mə.ni/.