TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

harmony

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɑːmə.ni/ US/ˈhɑ̟ɹ.mə.ni/ giọng máy của trình duyệt

harmony nghĩa là sự hài hoà, sự cân đối, sự hoà thuận, sự hoà hợp.

Nghĩa của harmony

Danh từ

  1. Sự hài hoà, sự cân đối.
  2. Sự hoà thuận, sự hoà hợp.
    • to be in harmony withhoà thuận với, hoà hợp với
    • to be out of harmony withkhông hoà thuận với, không hoà hợp với
  3. Âm nhạc Hoà âm.

Dạng từ của harmony

Số nhiềuharmonies

Họ từ của harmony

Cụm từ, thành ngữ với harmony

  • harmony of interests — Hài hoà quyền lợi.

Câu hỏi thường gặp

harmony nghĩa là gì?

harmony (danh từ) nghĩa là sự hài hoà, sự cân đối, sự hoà thuận, sự hoà hợp.

harmony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harmony: giọng Anh (UK) /ˈhɑːmə.ni/, giọng Mỹ (US) /ˈhɑ̟ɹ.mə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.