TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự hoan nghênh tiếng Anh là gì?

"sự hoan nghênh" trong tiếng Anh là welcome (danh từ), applause (danh từ), entertainment (danh từ).

welcome Danh từ

UK/ˈwɛl.kəm/US/ˈwɛl.kəm/

Nghĩa: Sự được tiếp đi ân cần, sự đón tiếp ân cần; sự hoan nghênh.

  • to receive a warm welcomeđược đón tiếp niềm nở
  • to meet with a cold welcomeđược đón tiếp một cách lạnh nhạt

Xem đầy đủ từ "welcome": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

applause Danh từ

UK/əˈplɔːz/US/əˈplɔz/

Nghĩa: Tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng.

  • to be greeted with applauseđược chào bằng tràng vỗ tay
  • to win the applause of...được... hoan nghênh

Xem đầy đủ từ "applause": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

entertainment Danh từ

UK/ˌɛn.təˈteɪn.mənt/US/ˌɛn.(t)ɚˈteɪn.mənt/

Nghĩa: Sự hoan nghênh, sự tán thành (ý kiến, đề nghị...).

Xem đầy đủ từ "entertainment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acceptance Danh từ

UK/əkˈsɛp.təns/US/əkˈsɛp.təns/

Nghĩa: Sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin.

  • his statement will not find acceptancelời tuyên bố của ông ta sẽ không được ai tin

Xem đầy đủ từ "acceptance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acclaim Danh từ

US/əˈkleɪm/

Nghĩa: Sự hoan nghênh (của nhà phê bình).

Xem đầy đủ từ "acclaim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự hoan nghênh tiếng Anh là gì?

"sự hoan nghênh" trong tiếng Anh là welcome (danh từ), applause (danh từ), entertainment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.