Sự kết hôn tiếng Anh là gì?
"sự kết hôn" trong tiếng Anh là marriage (danh từ), wedlock (danh từ), match (danh từ).
marriage Danh từ
UK/ˈmæɹɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự cưới xin, sự kết hôn, hôn nhân.
- to take in marriagekết hôn (với ai)
- marriage certificate; marriage linesgiấy đăng ký kết hôn, giấy giá thú
wedlock Danh từ
UK/ˈwɛd.lɒk/
Nghĩa: Sự kết hôn, tình trạng kết hôn.
match Danh từ
UK/mæt͡ʃ/US/mæt͡ʃ/
Nghĩa: Sự kết hôn; hôn nhân.
- to make a matchtác thành nên một việc hôn nhân
union Danh từ
UK/ˈjuː.njən/US/ˈjuː.njən/
Nghĩa: Sự kết hôn, hôn nhân.
- a happy unionmột cuộc hôn nhân hạnh phúc
Câu hỏi thường gặp
Sự kết hôn tiếng Anh là gì?
"sự kết hôn" trong tiếng Anh là marriage (danh từ), wedlock (danh từ), match (danh từ).