TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

union

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈjuː.njən/ US/ˈjuː.njən/ giọng máy của trình duyệt

union nghĩa là sự hợp nhất, sự kết hợp, sự nhất trí, sự cộng đồng.

Nghĩa của union

Danh từ

  1. Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp.
    • the union of several co-operativessự hợp nhất của nhiều hợp tác xã
    • a union by treatysự liên kết bằng hiệp ước
  2. Sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp.
    • union is strengthđoàn kết là sức mạnh
    • the union of the nationsự đoàn kết của dân tộc
  3. Hiệp hội, liên hiệp; đồng minh; liên bang.
    • the Soviet UnionLiên bang Xô-viết
    • the Unionnước Mỹ
  4. Toán học Hợp.
    • the union of sets A and Bhợp của các tập hợp A và B
  5. Toán học Phép hợp.
  6. Sự kết hôn, hôn nhân.
    • a happy unionmột cuộc hôn nhân hạnh phúc
  7. Nhà tế bần.
    • to go into the union (Union-house)ra ở nhà tế bần
  8. The union Câu lạc bộ và hội tranh luận (ở một vài trường đại học); trụ sở của hội tranh luận.
  9. Thùng (để) lắng bia.
  10. Vải sợi pha lanh; vải sợi pha tơ.
  11. Kỹ thuật Răcco, ống nối.

Dạng từ của union

Số nhiềuunions
Ngôi thứ ba số ítunions
Hiện tại phân từ (-ing)unioning
Quá khứ phân từunioned
Quá khứunioned
So sánh hơnmore union
So sánh nhấtmost union

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với union

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của union

Cụm từ, thành ngữ với union

  • Union Jack — Quốc kỳ Anh.
  • Union of Soviet Socialist Republics — Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết.

Câu hỏi thường gặp

union nghĩa là gì?

union (danh từ) nghĩa là sự hợp nhất, sự kết hợp, sự nhất trí, sự cộng đồng.

union phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của union: giọng Anh (UK) /ˈjuː.njən/, giọng Mỹ (US) /ˈjuː.njən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.