union
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈjuː.njən/
US/ˈjuː.njən/
giọng máy của trình duyệt
union nghĩa là sự hợp nhất, sự kết hợp, sự nhất trí, sự cộng đồng.
Nghĩa của union
Danh từ
- Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp.
- the union of several co-operativessự hợp nhất của nhiều hợp tác xã
- a union by treatysự liên kết bằng hiệp ước
- Sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp.
- union is strengthđoàn kết là sức mạnh
- the union of the nationsự đoàn kết của dân tộc
- Hiệp hội, liên hiệp; đồng minh; liên bang.
- the Soviet UnionLiên bang Xô-viết
- the Unionnước Mỹ
- Toán học Hợp.
- the union of sets A and Bhợp của các tập hợp A và B
- Toán học Phép hợp.
- Sự kết hôn, hôn nhân.
- a happy unionmột cuộc hôn nhân hạnh phúc
- Nhà tế bần.
- to go into the union (Union-house)ra ở nhà tế bần
- The union Câu lạc bộ và hội tranh luận (ở một vài trường đại học); trụ sở của hội tranh luận.
- Thùng (để) lắng bia.
- Vải sợi pha lanh; vải sợi pha tơ.
- Kỹ thuật Răcco, ống nối.
Dạng từ của union
| Số nhiều | unions |
| Ngôi thứ ba số ít | unions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unioning |
| Quá khứ phân từ | unioned |
| Quá khứ | unioned |
| So sánh hơn | more union |
| So sánh nhất | most union |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với union
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của union
Cụm từ, thành ngữ với union
- Union Jack — Quốc kỳ Anh.
- Union of Soviet Socialist Republics — Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết.
Câu hỏi thường gặp
union nghĩa là gì?
union (danh từ) nghĩa là sự hợp nhất, sự kết hợp, sự nhất trí, sự cộng đồng.
union phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của union: giọng Anh (UK) /ˈjuː.njən/, giọng Mỹ (US) /ˈjuː.njən/.