TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự không có tiếng Anh là gì?

"sự không có" trong tiếng Anh là want (danh từ), nothing (danh từ), default (danh từ).

want Danh từ

UK/wɒnt/US/wɑnt/

Nghĩa: Sự thiếu, sự không có, sự khuyết.

  • want of foodsự thiếu thức ăn
  • want of thoughtsự thiếu suy nghĩ

Xem đầy đủ từ "want": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nothing Danh từ

UK/ˈnʌθɪŋ/US/ˈnʌθɪŋ/

Nghĩa: Sự không có, sự không tồn tại; cái không có.

Xem đầy đủ từ "nothing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

default Danh từ

UK/dɪˈfɒlt/US/dɪˈfɔlt/

Nghĩa: Sự thiếu, sự không có, sự không đủ.

  • in default of...ví thiếu... (cái gì)

Xem đầy đủ từ "default": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inexistence Danh từ

UK/ˌɪnɪɡˈzɪstəns/US/ˌɪnɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa: Sự không có, sự không tồn tại.

Xem đầy đủ từ "inexistence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freedom Danh từ

UK/ˈfɹiːdəm/US/ˈfɹi.dəm/

Nghĩa: Sự miễn, sự khỏi phải, sự không có (khuyết điểm...).

  • freedom from taxsự miễn thuế
  • freedom from wantssự không bị thiếu thốn

Xem đầy đủ từ "freedom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

absence Danh từ

UK/ˈæb.s(ə)n̩s/US/ˈæb.s(ə)n̩s/

Nghĩa: Sự thiếu, sự không có.

  • to carry out production in the absence of necessary machinessản xuất trong tình trạng thiếu những máy móc cần thiết

Xem đầy đủ từ "absence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự không có tiếng Anh là gì?

"sự không có" trong tiếng Anh là want (danh từ), nothing (danh từ), default (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.