Sự khen ngợi tiếng Anh là gì?
"sự khen ngợi" trong tiếng Anh là praise (danh từ), commendation (danh từ), congratulation (danh từ).
praise Danh từ
UK/pɹeɪz/US/pɹeɪz/
Nghĩa: Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời khen ngợi, lời ca ngợi, lời ca tụng, lời tán tụng, lời tán dương.
- to win praiseđược ca ngợi, được ca tụng
- in praise ofđể ca ngợi, để ca tụng
commendation Danh từ
UK/ˌkɒmənˈdeɪʃən/US/ˌkɑmənˈdeɪʃən/
Nghĩa: Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương.
congratulation Danh từ
UK/kənˌɡɹæd͡ʒʊˈleɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự chúc mừng, sự khen ngợi.
laudation Danh từ
UK/lɔːˈdeɪ.ʃən/US/lɔːˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tán dương, sự ca ngợi, sự khen ngợi.
Câu hỏi thường gặp
Sự khen ngợi tiếng Anh là gì?
"sự khen ngợi" trong tiếng Anh là praise (danh từ), commendation (danh từ), congratulation (danh từ).