Sự khiếp sợ tiếng Anh là gì?
"sự khiếp sợ" trong tiếng Anh là terror (danh từ), dread (danh từ), crikey (thán từ).
terror Danh từ
UK/ˈtɛɹə/US/ˈtɛɹɚ/
Nghĩa: Sự kinh hãi, sự khiếp sợ.
- to be in terrorkhiếp đảm, kinh hãi
- to have a holy terror of somethingsợ cái gì chết khiếp
dread Danh từ
UK/dɹɛd/US/dɹɛd/
Nghĩa: Sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm.
crikey Thán từ
UK/ˈkɹaɪki/US/ˈkɹaɪki/
Nghĩa: Biểu lộ sự kinh ngạc, sự khiếp sợ.
affright Danh từ
UK/əˈfɹaɪt/US/əˈfɹaɪt/
Nghĩa: (từ cổ, nghĩa cổ) sự khiếp sợ, sự hoảng sợ, sự khiếp đảm.
dreadfulness Danh từ
US/ˈdrɛd.fəl.nəs/
Nghĩa: Sự khiếp sợ, sự hoảng sợ.
Câu hỏi thường gặp
Sự khiếp sợ tiếng Anh là gì?
"sự khiếp sợ" trong tiếng Anh là terror (danh từ), dread (danh từ), crikey (thán từ).