terror
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛɹə/
US/ˈtɛɹɚ/
giọng máy của trình duyệt
terror nghĩa là sự kinh hãi, sự khiếp sợ, vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ.
Nghĩa của terror
Danh từ
- Sự kinh hãi, sự khiếp sợ.
- to be in terrorkhiếp đảm, kinh hãi
- to have a holy terror of somethingsợ cái gì chết khiếp
- Vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ; mối kinh hãi, nỗi khiếp sợ.
- to be a terror to...làm một mối kinh hãi đối với
- Sự khủng bố.
- white terrorsự khủng bố trắng
Dạng từ của terror
| Số nhiều | terrors |
| So sánh hơn | more terror |
| So sánh nhất | most terror |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terror
Đồng nghĩa
Họ từ của terror
Câu hỏi thường gặp
terror nghĩa là gì?
terror (danh từ) nghĩa là sự kinh hãi, sự khiếp sợ, vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ.
terror phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terror: giọng Anh (UK) /ˈtɛɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛɹɚ/.