Sự làm thất vọng tiếng Anh là gì?
"sự làm thất vọng" trong tiếng Anh là sell (danh từ), sold (danh từ), frustration (danh từ).
sell Danh từ
UK/sɛl/US/sɛl/
Nghĩa: Sự làm thất vọng.
- what a sell!thật là thất vọng!, thật là chán quá!
sold Danh từ
UK/səʊld/US/soʊld/
Nghĩa: Sự làm thất vọng.
- what a sell!thật là thất vọng!, thật là chán quá!
frustration Danh từ
US/fɹʌsˈtɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm thất vọng, sự làm vỡ mộng; tâm trạng thất vọng, tâm trạng vỡ mộng.
let-down Danh từ
UK/ˈlɛtdaʊn/
Nghĩa: Sự làm thất vọng; sự thất vọng.
Câu hỏi thường gặp
Sự làm thất vọng tiếng Anh là gì?
"sự làm thất vọng" trong tiếng Anh là sell (danh từ), sold (danh từ), frustration (danh từ).