Sự lún xuống tiếng Anh là gì?
"sự lún xuống" trong tiếng Anh là sag (danh từ), settlement (danh từ), subsidence (danh từ).
sag Danh từ
UK/sæɡ/US/sæɡ/
Nghĩa: Sự lún xuống, sự võng xuống; sự cong xuống.
settlement Danh từ
UK/ˈsɛ.təl.mənt/US/ˈsɛ.təl.mənt/
Nghĩa: Sự làm lắng xuống; sự lắng xuống, sự lún xuống (mặt nhà, tường, đất).
subsidence Danh từ
UK/ˈsʌbsɪdəns/US/ˈsʌbsɪdəns/
Nghĩa: Sự lún xuống.
sinking Danh từ
UK/ˈsɪŋkɪŋ/US/ˈsɪŋkɪŋ/
Nghĩa: Sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy.
Câu hỏi thường gặp
Sự lún xuống tiếng Anh là gì?
"sự lún xuống" trong tiếng Anh là sag (danh từ), settlement (danh từ), subsidence (danh từ).