TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự liên lạc tiếng Anh là gì?

"sự liên lạc" trong tiếng Anh là connection (danh từ), connexion (danh từ), communication (danh từ).

connection Danh từ

UK/kəˈnɛkʃ(ə)n/US/kəˈnɛkʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối, sự kết nối.

  • to have a connection withcó quan hệ với
  • internet connectionkết nối internet

Xem đầy đủ từ "connection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

connexion Danh từ

UK/kəˈnɛkʃən/US/kəˈnɛkʃən/

Nghĩa: Sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối.

  • to have a connection withcó quan hệ với

Xem đầy đủ từ "connexion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

communication Danh từ

UK/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/US/kəˌmju.nɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự giao thiệp, sự liên lạc.

  • to get into communication with somebodyliên lạc với ai
  • to be in secret communication with the enemyliên lạc lén lút với địch, tư thông với quân địch

Xem đầy đủ từ "communication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relation Danh từ

UK/ɹɪˈleɪʃ(ə)n/US/ɹɪˈleɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự liên lạc, mối quan hệ, mối tương quan, mối liên hệ.

  • the relations of productionquan hệ sản xuất
  • the relation between knowledge and practicemối quan hệ trí thức và thực hành

Xem đầy đủ từ "relation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

communion Danh từ

UK/kəˈmjuːnjən/US/kəˈmjuːnjən/

Nghĩa: Sự giao thiệp, sự liên lạc; quan hệ; sự cảm thông.

  • to hold communion withcó quan hệ với

Xem đầy đủ từ "communion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự liên lạc tiếng Anh là gì?

"sự liên lạc" trong tiếng Anh là connection (danh từ), connexion (danh từ), communication (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.