connection
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈnɛkʃ(ə)n/
US/kəˈnɛkʃ(ə)n/
giọng máy của trình duyệt
connection nghĩa là sự liên quan, sự liên lạc, sự mạch lạc.
Nghĩa của connection
Danh từ
- Sự liên quan, sự liên lạc, mối quan hệ; sự chấp nối, sự kết nối.
- to have a connection withcó quan hệ với
- internet connectionkết nối internet
- Sự mạch lạc.
- there is no connection in his speechbài nói của anh ta chẳng có mạch lạc gì cả
- Sự giao thiệp, sự kết giao.
- to form a connection with someonegiao thiệp với ai
- to break off a connectiontuyệt đường giao thiệp, tuyệt giao
- Bà con, họ hàng, thân thuộc.
- he is a connection of mineanh ta là người bà con của tôi
- Tôn giáo Phái, giáo phái.
- Thương nghiệp Khách hàng.
- shop has a good (wide) connectioncửa hàng đông khách
- Tàu/xe chạy nối tiếp (tiếp vận với những tàu xe khác).
- to miss the connectionnhỡ mất chuyến xe chạy nối tiếp
- Vật (để) nối; chỗ nối (hai ống nối với nhau).
Dạng từ của connection
| Số nhiều | connections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với connection
Đồng nghĩa
Họ từ của connection
Cụm từ, thành ngữ với connection
- in that connection — Về điều đó, liên quan đến điều đó.
- in connection with — Có quan hệ với, có liên quan với, có dính líu tới; Chạy nối tiếp với (tàu xe).
- connection diagram — Sơ đồ nối.
- connection terminal — Thiết bị đầu nối.
- connection time — Thời gian nối.
Câu hỏi thường gặp
connection nghĩa là gì?
connection (danh từ) nghĩa là sự liên quan, sự liên lạc, sự mạch lạc.
connection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của connection: giọng Anh (UK) /kəˈnɛkʃ(ə)n/, giọng Mỹ (US) /kəˈnɛkʃ(ə)n/.