Sự mất trí tiếng Anh là gì?
"sự mất trí" trong tiếng Anh là madness (danh từ), insaneness (danh từ), distraction (danh từ).
madness Danh từ
UK/ˈmad.nəs/US/ˈmæd.nəs/
Nghĩa: Chứng điên, chứng rồ dại; sự mất trí.
insaneness Danh từ
US/ˌɪn.ˈseɪn.nəs/
Nghĩa: Bệnh điên, sự điên cuồng, sự mất trí.
distraction Danh từ
UK/dɪsˈtɹæk.ʃən/US/dɪsˈtɹæk.ʃən/
Nghĩa: Sự điên cuồng, sự mất trí, sự quẫn trí.
- to love to distractionyêu điên cuồng
- to be driven to distractionphát điên, hoá cuồng
craziness Danh từ
US/ˈkreɪ.zi.nəs/
Nghĩa: Sự mất trí, sự điên dại.
craze Danh từ
UK/kɹeɪz/US/kɹeɪz/
Nghĩa: Sự loạn trí, sự mất trí, tính hơi điên.
vesania Danh từ
Nghĩa: Sự mất trí, sự loạn óc.
Câu hỏi thường gặp
Sự mất trí tiếng Anh là gì?
"sự mất trí" trong tiếng Anh là madness (danh từ), insaneness (danh từ), distraction (danh từ).