Sự mặc cả tiếng Anh là gì?
"sự mặc cả" trong tiếng Anh là bargain (danh từ), haggle (danh từ), chaffer (danh từ).
bargain Danh từ
UK/ˈbɑːɡən/US/ˈbɑːɹɡən/
Nghĩa: Sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán.
- to make a bargain with somebodymặc cả với ai
haggle Danh từ
UK/ˈhæɡəl/US/ˈhæɡəl/
Nghĩa: Sự mặc cả.
chaffer Danh từ
UK/ˈtʃæfə/US/ˈt͡ʃæfɚ/
Nghĩa: Sự cò kè, sự mặc cả.
bargaining Danh từ
US/ˈbɑːr.ɡə.niɳ/
Nghĩa: Sự mặc cả, sự thương lượng mua bán.
Câu hỏi thường gặp
Sự mặc cả tiếng Anh là gì?
"sự mặc cả" trong tiếng Anh là bargain (danh từ), haggle (danh từ), chaffer (danh từ).