Sự nắm lấy tiếng Anh là gì?
"sự nắm lấy" trong tiếng Anh là catch (danh từ), seizure (danh từ), assumption (danh từ).
catch Danh từ
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp.
- a good catchmột quả bắt đẹp mắt (bóng đá)
seizure Danh từ
UK/ˈsiː.ʒə(ɹ)/US/ˈsi.ʒɚ/
Nghĩa: Sự chiếm lấy; sự chiếm đoạt, sự cướp lấy; sự nắm lấy.
- The seizure of power.Sự cướp chính quyền
assumption Danh từ
UK/əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/US/əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự nắm lấy, sự chiếm lấy.
apprehension Danh từ
UK/æp.ɹɪˈhɛn.ʃən/US/æp.ɹiˈhɛn.ʃən/
Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy.
seizing Danh từ
UK/ˈsizɪŋ/
Nghĩa: Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy.
Câu hỏi thường gặp
Sự nắm lấy tiếng Anh là gì?
"sự nắm lấy" trong tiếng Anh là catch (danh từ), seizure (danh từ), assumption (danh từ).