Sự ngã tiếng Anh là gì?
"sự ngã" trong tiếng Anh là fall (danh từ), spill (danh từ), spilt (danh từ).
fall Danh từ
UK/fɔːl/US/fɔl/
Nghĩa: Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ.
spill Danh từ
UK/spɪl/US/spɪl/
Nghĩa: Sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...).
- to have a nastry spillbị ngã một cái đau
spilt Danh từ
UK/spɪlt/US/spɪlt/
Nghĩa: Sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...).
- to have a nastry spillbị ngã một cái đau
tumbling Danh từ
US/ˈtəm.bliɳ/
Nghĩa: Sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào.
Câu hỏi thường gặp
Sự ngã tiếng Anh là gì?
"sự ngã" trong tiếng Anh là fall (danh từ), spill (danh từ), spilt (danh từ).